Kính khoáng là vật liệu được sử dụng phổ biến trong chế tác đồng hồ ở phân khúc bình dân và tầm trung, nhờ khả năng cân bằng tốt giữa chi phí, độ bền và tính thực dụng. Với đặc tính chịu va đập khá, dễ gia công và dễ thay thế, kính khoáng trở thành lựa chọn quen thuộc trên nhiều mẫu đồng hồ đeo tay hiện nay.
Vậy kính khoáng là gì, có điểm nổi bật gì so với các loại kính đồng hồ khác? Những nội dung chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
Nội dung
ToggleKính khoáng (Mineral Glass) là loại mặt kính được chế tạo từ thủy tinh khoáng đã qua xử lý nhiệt, thường được sử dụng trên đồng hồ đeo tay thuộc phân khúc phổ thông và trung cấp. Nhờ quá trình tôi luyện, kính khoáng có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn kính thủy tinh thông thường, đồng thời vẫn đảm bảo độ trong suốt cần thiết để quan sát mặt số.

Kính khoáng được tạo ra từ thủy tinh silica, sau đó trải qua quá trình tôi nhiệt hoặc cường lực nhằm tăng độ cứng và khả năng chịu va đập. Một số loại kính khoáng còn được phủ thêm lớp coating cứng để cải thiện khả năng chống trầy xước.
Viracon áp dụng quy trình gia công đảo chiều so với tiêu chuẩn ngành, trong đó kính được tôi nhiệt trước khi phủ lớp Low-E bằng công nghệ sputter. Cách tiếp cận này loại bỏ ảnh hưởng của ứng suất nhiệt lên lớp phủ, giúp kiểm soát độ phẳng tấm kính tốt hơn và đảm bảo độ đồng đều quang học của coating trên toàn bộ bề mặt.

So với kính sapphire, quy trình sản xuất kính khoáng đơn giản hơn, không đòi hỏi nhiệt độ quá cao hay kỹ thuật cắt mài phức tạp. Đây là lý do kính khoáng có chi phí thấp, dễ sản xuất hàng loạt và dễ thay thế khi cần sửa chữa.
Trên thị trường có 3 loại kính khoáng phổ biến như sau:
Đây là loại kính khoáng cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trên đồng hồ giá rẻ và phổ thông. Kính khoáng thường có độ trong suốt tốt, khả năng chịu lực khá, nhưng khả năng chống trầy chỉ ở mức trung bình.
Kính khoáng cường lực được xử lý nhiệt ở mức cao hơn nhằm tăng khả năng chịu va đập. Loại kính này khó vỡ hơn kính khoáng thường, phù hợp với người dùng hoạt động nhiều hoặc làm việc trong môi trường dễ va chạm.
Một số nhà sản xuất phủ thêm lớp cứng lên bề mặt kính khoáng để cải thiện khả năng chống trầy. Dù không thể so sánh với sapphire, nhưng loại kính này bền hơn kính khoáng thường, đồng thời vẫn giữ mức chi phí hợp lý.
Các loại kính khoáng cũng như hầu hết các loại kính đồng hồ đều rất khó phân biệt nếu người dùng không có kiến thức chuyên môn. Do đó, để đảm bảo độ chính xác, bạn nên mang đồng hồ đến các cửa hàng hoặc trung tâm sửa chữa uy tín để được kỹ thuật viên chuyên nghiệp kiểm tra và tư vấn.
| Tiêu chí | Kính khoáng (Mineral Glass) | Kính sapphire | Hardlex (Seiko) |
| Chất liệu | Thủy tinh khoáng tôi nhiệt | Nhôm oxit tổng hợp (Al₂O₃) | Kính khoáng cường lực độc quyền |
| Độ cứng (thang Mohs) | ~5–6/10 | 9/10 (chỉ sau kim cương) | ~6–7/10 |
| Khả năng chống trầy | Trung bình, dễ xước trong sử dụng hằng ngày | Rất cao, khó trầy | Khá, tốt hơn kính khoáng |
| Khả năng chịu va đập | Tốt, ít nứt vỡ | Trung bình (cứng nhưng giòn) | Rất tốt, khó vỡ |
| Nguy cơ nứt/vỡ | Thấp | Có thể vỡ nếu va đập mạnh đúng điểm yếu | Rất thấp |
| Độ trong suốt theo thời gian | Có thể mờ nhẹ sau thời gian dài | Rất ổn định | Khá ổn định |
| Khả năng đánh bóng | Có thể đánh bóng vết xước nhẹ | Gần như không | Có thể đánh bóng |
| Chi phí thay thế | Thấp, dễ thay | Cao | Trung bình |
| Phân khúc sử dụng | Phổ thông – trung cấp | Trung – cao cấp | Trung cấp |
| Phù hợp với ai | Người ưu tiên chi phí, tính thực dụng | Người đề cao thẩm mỹ và chống trầy | Người hoạt động nhiều, dễ va chạm |
Chi phí thay kính khoáng thường dao động từ khoảng 400.000 VNĐ trở lên, tùy thuộc vào kích thước, độ dày, kiểu dáng mặt kính cũng như dòng đồng hồ cụ thể. So với kính sapphire, mức giá này được đánh giá là dễ tiếp cận hơn, phù hợp với đồng hồ phổ thông và trung cấp.
Mặc dù thay kính khoáng có quy trình đơn giản hơn sapphire, nhưng vẫn đòi hỏi độ chính xác trong tháo lắp và ép kính. Vì vậy, khi có nhu cầu thay kính cho đồng hồ, bạn nên ưu tiên các cửa hàng thay kính đồng hồ chuyên nghiệp và uy tín để đảm bảo độ kín nước và tính thẩm mỹ sau khi thay.
👉 Kính khoáng tương đối dễ trầy xước hơn so với kính sapphire do độ cứng chỉ ở mức trung bình. Trong quá trình sử dụng hằng ngày, các va chạm với bề mặt cứng như bàn, ghế hoặc tường có thể khiến kính khoáng xuất hiện các vết xước nhỏ.

👉 Kính khoáng không dễ vỡ trong điều kiện sử dụng thông thường, đặc biệt là các loại kính khoáng cường lực. Nhờ khả năng chịu va đập tốt, kính khoáng thường ít nứt vỡ hơn so với kính sapphire khi xảy ra va chạm mạnh.
👉 Việc lựa chọn kính khoáng hay sapphire phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách. Kính khoáng phù hợp nếu bạn ưu tiên chi phí thấp và khả năng chịu va đập, trong khi kính sapphire thích hợp với người đề cao chống trầy và tính thẩm mỹ lâu dài.
Việc hiểu rõ kính khoáng là gì, ưu nhược điểm cũng như sự khác biệt so với kính sapphire hay Hardlex sẽ giúp bạn lựa chọn đồng hồ đúng với thói quen đeo và môi trường sử dụng, thay vì chỉ chạy theo vật liệu đắt tiền. Trong nhiều trường hợp, kính khoáng vẫn là lựa chọn phù hợp nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách.
Đồng hồ replica là gì? Có hợp pháp không?
27/01/2026
Tất cả ngày trong tuần
0899.720.888
Đồng hồ chính hãng
Add: 367 Quang Trung, Phường Gò Vấp
Tel: 0899.720.888
Add: 476A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán
Add: 109 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định
Add: 58 Nguyễn Cư Trinh, Phường Bến Thành
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đồng Hồ
Mã số thuế: 0314935068
Cấp ngày: 21/03/2018 tại Chi cục Thuế Quận 1
Email: [email protected]
© Copyright 2019 Topwatch.vn, All rights reserved.