Banner Desktop Banner Mobile
ĐỈNH CAO CỦA ĐỒNG HỒ AUTHENTIC

Kính khoáng là gì? Có dễ trầy và dễ vỡ không?

Kính khoáng là vật liệu được sử dụng phổ biến trong chế tác đồng hồ ở phân khúc bình dân và tầm trung, nhờ khả năng cân bằng tốt giữa chi phí, độ bền và tính thực dụng. Với đặc tính chịu va đập khá, dễ gia công và dễ thay thế, kính khoáng trở thành lựa chọn quen thuộc trên nhiều mẫu đồng hồ đeo tay hiện nay.

Vậy kính khoáng là gì, có điểm nổi bật gì so với các loại kính đồng hồ khác? Những nội dung chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn và đưa ra lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.

Kính khoáng là gì?

Kính khoáng (Mineral Glass) là loại mặt kính được chế tạo từ thủy tinh khoáng đã qua xử lý nhiệt, thường được sử dụng trên đồng hồ đeo tay thuộc phân khúc phổ thông và trung cấp. Nhờ quá trình tôi luyện, kính khoáng có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn kính thủy tinh thông thường, đồng thời vẫn đảm bảo độ trong suốt cần thiết để quan sát mặt số.

kính khoáng cứng là gì
Kính khoáng (Mineral Glass) được sử dụng rộng rãi trên đồng hồ phổ thông và tầm trung

Kính khoáng được sản xuất như thế nào?

Kính khoáng được tạo ra từ thủy tinh silica, sau đó trải qua quá trình tôi nhiệt hoặc cường lực nhằm tăng độ cứng và khả năng chịu va đập. Một số loại kính khoáng còn được phủ thêm lớp coating cứng để cải thiện khả năng chống trầy xước.

Viracon áp dụng quy trình gia công đảo chiều so với tiêu chuẩn ngành, trong đó kính được tôi nhiệt trước khi phủ lớp Low-E bằng công nghệ sputter. Cách tiếp cận này loại bỏ ảnh hưởng của ứng suất nhiệt lên lớp phủ, giúp kiểm soát độ phẳng tấm kính tốt hơn và đảm bảo độ đồng đều quang học của coating trên toàn bộ bề mặt.

đồng hồ kính khoáng là gì
Quy trình sản xuất kính khoáng của Viracon được tối ưu hóa

So với kính sapphire, quy trình sản xuất kính khoáng đơn giản hơn, không đòi hỏi nhiệt độ quá cao hay kỹ thuật cắt mài phức tạp. Đây là lý do kính khoáng có chi phí thấp, dễ sản xuất hàng loạt và dễ thay thế khi cần sửa chữa.

Đặc tính nổi bật của kính khoáng

  • Độ cứng trung bình (5–6/10 trên thang Mohs): Kính khoáng có độ cứng thấp hơn sapphire nhưng cao hơn kính thông thường, đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng hằng ngày.
  • Khả năng chịu va đập tốt: Nhờ đặc tính không quá cứng, kính khoáng ít bị nứt vỡ khi chịu tác động mạnh, đặc biệt tốt hơn sapphire trong các tình huống va chạm thực tế.
  • Dễ trầy xước hơn kính sapphire: Do độ cứng không quá cao, bề mặt kính khoáng dễ xuất hiện các vết xước nhỏ trong quá trình sử dụng thường xuyên.
  • Có thể bị mờ nhẹ theo thời gian: Khi tiếp xúc nhiều với bụi bẩn, cát hoặc vật cứng, bề mặt kính khoáng có thể giảm độ trong suốt nếu không được vệ sinh và bảo quản đúng cách.

Các loại kính khoáng phổ biến trên đồng hồ

Trên thị trường có 3 loại kính khoáng phổ biến như sau:

Kính khoáng thường

Đây là loại kính khoáng cơ bản nhất, được sử dụng rộng rãi trên đồng hồ giá rẻ và phổ thông. Kính khoáng thường có độ trong suốt tốt, khả năng chịu lực khá, nhưng khả năng chống trầy chỉ ở mức trung bình.

Kính khoáng cường lực

Kính khoáng cường lực được xử lý nhiệt ở mức cao hơn nhằm tăng khả năng chịu va đập. Loại kính này khó vỡ hơn kính khoáng thường, phù hợp với người dùng hoạt động nhiều hoặc làm việc trong môi trường dễ va chạm.

Kính khoáng phủ cứng (coating)

Một số nhà sản xuất phủ thêm lớp cứng lên bề mặt kính khoáng để cải thiện khả năng chống trầy. Dù không thể so sánh với sapphire, nhưng loại kính này bền hơn kính khoáng thường, đồng thời vẫn giữ mức chi phí hợp lý.

Các loại kính khoáng cũng như hầu hết các loại kính đồng hồ đều rất khó phân biệt nếu người dùng không có kiến thức chuyên môn. Do đó, để đảm bảo độ chính xác, bạn nên mang đồng hồ đến các cửa hàng hoặc trung tâm sửa chữa uy tín để được kỹ thuật viên chuyên nghiệp kiểm tra và tư vấn.

So sánh kính khoáng với các loại kính đồng hồ khác

Tiêu chí Kính khoáng (Mineral Glass) Kính sapphire Hardlex (Seiko)
Chất liệu Thủy tinh khoáng tôi nhiệt Nhôm oxit tổng hợp (Al₂O₃) Kính khoáng cường lực độc quyền
Độ cứng (thang Mohs) ~5–6/10 9/10 (chỉ sau kim cương) ~6–7/10
Khả năng chống trầy Trung bình, dễ xước trong sử dụng hằng ngày Rất cao, khó trầy Khá, tốt hơn kính khoáng
Khả năng chịu va đập Tốt, ít nứt vỡ Trung bình (cứng nhưng giòn) Rất tốt, khó vỡ
Nguy cơ nứt/vỡ Thấp Có thể vỡ nếu va đập mạnh đúng điểm yếu Rất thấp
Độ trong suốt theo thời gian Có thể mờ nhẹ sau thời gian dài Rất ổn định Khá ổn định
Khả năng đánh bóng Có thể đánh bóng vết xước nhẹ Gần như không Có thể đánh bóng
Chi phí thay thế Thấp, dễ thay Cao Trung bình
Phân khúc sử dụng Phổ thông – trung cấp Trung – cao cấp Trung cấp
Phù hợp với ai Người ưu tiên chi phí, tính thực dụng Người đề cao thẩm mỹ và chống trầy Người hoạt động nhiều, dễ va chạm

Giá kính khoáng bao nhiêu?

Chi phí thay kính khoáng thường dao động từ khoảng 400.000 VNĐ trở lên, tùy thuộc vào kích thước, độ dày, kiểu dáng mặt kính cũng như dòng đồng hồ cụ thể. So với kính sapphire, mức giá này được đánh giá là dễ tiếp cận hơn, phù hợp với đồng hồ phổ thông và trung cấp.

Mặc dù thay kính khoáng có quy trình đơn giản hơn sapphire, nhưng vẫn đòi hỏi độ chính xác trong tháo lắp và ép kính. Vì vậy, khi có nhu cầu thay kính cho đồng hồ, bạn nên ưu tiên các cửa hàng thay kính đồng hồ chuyên nghiệp và uy tín để đảm bảo độ kín nước và tính thẩm mỹ sau khi thay.

Câu hỏi thường gặp về kính khoáng (FAQ)

1. Kính khoáng có dễ trầy không?

👉 Kính khoáng tương đối dễ trầy xước hơn so với kính sapphire do độ cứng chỉ ở mức trung bình. Trong quá trình sử dụng hằng ngày, các va chạm với bề mặt cứng như bàn, ghế hoặc tường có thể khiến kính khoáng xuất hiện các vết xước nhỏ.

đồng hồ mặt kính khoáng là gì
Kính khoáng rất dễ xuất hiện vết trầy xước trong quá trình sử dụng

2. Kính khoáng có dễ vỡ không?

👉 Kính khoáng không dễ vỡ trong điều kiện sử dụng thông thường, đặc biệt là các loại kính khoáng cường lực. Nhờ khả năng chịu va đập tốt, kính khoáng thường ít nứt vỡ hơn so với kính sapphire khi xảy ra va chạm mạnh.

3. Nên thay đồng hồ kính khoáng hay sapphire?

👉 Việc lựa chọn kính khoáng hay sapphire phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách. Kính khoáng phù hợp nếu bạn ưu tiên chi phí thấp và khả năng chịu va đập, trong khi kính sapphire thích hợp với người đề cao chống trầy và tính thẩm mỹ lâu dài.

Kết luận

Việc hiểu rõ kính khoáng là gì, ưu nhược điểm cũng như sự khác biệt so với kính sapphire hay Hardlex sẽ giúp bạn lựa chọn đồng hồ đúng với thói quen đeo và môi trường sử dụng, thay vì chỉ chạy theo vật liệu đắt tiền. Trong nhiều trường hợp, kính khoáng vẫn là lựa chọn phù hợp nếu được sử dụng và bảo quản đúng cách.

đánh giá post này

Tin liên quan