Khi chưa có hệ thống đo lường thời gian thống nhất, người xưa đã tìm ra nhiều cách để ước lượng và xác định giờ giấc, từ quan sát Mặt Trời, dòng chảy của nước đến việc sử dụng canh, khắc hay thời gian cháy của một nén hương. Mỗi phương pháp đều gắn liền với đời sống, tri thức và những bước phát triển trong lịch sử hàng nghìn năm của các nền văn minh Á Đông. Hãy cùng topWatch tìm hiểu cách quy đổi các đơn vị thời gian cổ và ý nghĩa của chúng trong đời sống người xưa.
Nội dung
ToggleNgười xưa chia một ngày đêm thành 12 thời thần, tương ứng với 12 địa chi và mỗi thời thần kéo dài khoảng hai giờ hiện nay. Vì vậy, thay cho cách gọi bằng con số như 7 giờ, 12 giờ hay 18 giờ, thời gian được xác định theo các tên Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi.
Bảng dưới đây thể hiện cách quy đổi phổ biến từ 12 giờ địa chi sang hệ thống 24 giờ hiện nay:
Canh là đơn vị đo thời gian ban đêm trong cách tính giờ truyền thống, chia khoảng thời gian từ 19 giờ tối đến 5 giờ sáng hôm sau thành năm canh. Theo cách quy đổi sang giờ hiện đại, mỗi canh kéo dài khoảng hai tiếng và tương ứng với một giờ địa chi.

Trong xã hội xưa, người làm nhiệm vụ tuần tra thường đánh trống, mõ hoặc chiêng để báo canh, giúp cư dân nhận biết thời điểm trong đêm khi đồng hồ và các dụng cụ đo giờ chưa được sử dụng rộng rãi.
Việc chia đêm thành năm canh còn phục vụ công tác bảo vệ làng xóm, kinh thành và những khu vực quan trọng. Người canh gác thay phiên nhau tuần tra, theo dõi tình hình an ninh và phát tín hiệu khi chuyển canh hoặc phát hiện sự việc bất thường.
Khắc là đơn vị đo thời gian trong cách tính giờ truyền thống, thường được nhắc đến trong câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc”. Theo một cách quy đổi sang giờ hiện đại, khoảng thời gian từ 5 giờ sáng đến 19 giờ tối được chia thành sáu khắc, mỗi khắc kéo dài khoảng 2 giờ 20 phút.
Bảng quy đổi trên giúp người đọc dễ hình dung cách nói “ngày sáu khắc” theo giờ hiện đại. Tuy nhiên, đây chỉ là một cách diễn giải phổ biến, không phải cách tính được áp dụng thống nhất trong mọi thời kỳ. Trên thực tế, độ dài ban ngày thay đổi theo mùa và đơn vị “khắc” cũng từng được sử dụng với những cách chia thời gian khác nhau.
Người Á Đông xưa sử dụng nhiều công cụ để xác định thời gian, dựa trên sự thay đổi của bóng Mặt Trời, dòng chảy của nước hoặc tốc độ cháy của hương. Mỗi phương pháp phù hợp với những điều kiện sử dụng khác nhau và có mức độ chính xác nhất định.
Khuê biểu là dụng cụ thiên văn cổ dùng bóng nắng để xác định thời điểm chính Ngọ, quan sát sự thay đổi của Mặt Trời theo mùa và hỗ trợ xây dựng lịch pháp. Dụng cụ này gồm hai bộ phận chính:
Khi Mặt Trời di chuyển trên bầu trời, bóng của biểu cũng thay đổi về hướng và độ dài. Thời điểm bóng ngắn nhất trong ngày thường tương ứng với lúc Mặt Trời đi qua kinh tuyến địa phương, giúp người xưa xác định chính Ngọ. Bằng cách theo dõi chiều dài bóng vào những thời điểm khác nhau trong năm, họ còn có thể nhận biết sự chuyển mùa và xác định các mốc thời gian phục vụ việc làm lịch.
Nhật quỹ là dụng cụ đo thời gian ban ngày dựa trên vị trí của bóng nắng do kim chỉ bóng tạo ra trên mặt đồng hồ có các vạch chia giờ. Khi Mặt Trời di chuyển trên bầu trời, bóng của kim cũng dịch chuyển qua các đường giờ, giúp người quan sát xác định thời điểm trong ngày.

Khác với khuê biểu chủ yếu dùng để đo và so sánh bóng nắng nhằm xác định chính Ngọ, theo dõi mùa, tiết khí và phục vụ quan sát thiên văn, nhật quỹ được thiết kế để xác định thời gian trong ngày. Người quan sát chỉ cần dựa vào vị trí bóng của kim chỉ bóng trên mặt chia giờ để biết thời điểm tương ứng.
Độ chính xác của nhật quỹ phụ thuộc vào cấu tạo, hướng đặt, vĩ độ địa lý và vị trí của kim chỉ bóng. Do hoạt động nhờ ánh nắng, dụng cụ này không thể dùng vào ban đêm và khó đọc giờ khi trời nhiều mây hoặc mưa.
Lâu khắc là dụng cụ đo thời gian cổ hoạt động dựa trên lượng nước chảy vào hoặc chảy ra khỏi bình chứa, kết hợp với các vạch chia để xác định thời gian đã trôi qua. Tên gọi này gắn với cách đo thời gian bằng dòng nước nhỏ giọt và những vạch khắc dùng để đọc giờ.
Ở dạng đơn giản, lâu khắc gồm một bình chứa có lỗ nhỏ ở đáy. Khi nước chảy ra ngoài, mực nước hạ dần và người quan sát dựa vào các vạch đánh dấu trên bình để xác định thời gian. Một số thiết kế khác sử dụng dòng nước chảy vào bình có phao; khi mực nước dâng lên, phao nâng thanh chỉ thị đến vị trí tương ứng trên thang đo.

Nguyên lý hoạt động của lâu khắc gồm ba bước:
Ưu điểm của lâu khắc là có thể đo thời gian cả ban ngày lẫn ban đêm mà không phụ thuộc vào ánh nắng. Tuy nhiên, độ chính xác của dụng cụ chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp lực nước, kích thước lỗ thoát và tình trạng của bình chứa.
Để cải thiện khả năng đo giờ, những thiết kế về sau sử dụng nhiều bình nối tiếp, kết hợp phao và các cơ cấu truyền động nhằm điều tiết dòng nước hoặc vận hành bộ phận báo giờ. Từ nguyên lý này, người xưa tiếp tục phát triển những hệ thống đo thời gian phức tạp hơn, phục vụ cả sinh hoạt và quan sát thiên văn.
Tuần trà và tuần hương là những cách ước lượng thời gian dựa trên hoạt động uống trà và thời gian cháy của hương trong đời sống xưa. Khác với các đơn vị đo giờ có quy ước cụ thể, độ dài của một tuần trà hoặc tuần hương không cố định mà phụ thuộc vào hoàn cảnh sử dụng.
Một tuần trà thường được hiểu là khoảng thời gian đủ để pha, rót và thưởng thức một lượt trà. Trong giao tiếp, cách nói này chủ yếu dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn, chẳng hạn như “chờ một tuần trà”, thay vì xác định chính xác số phút đã trôi qua.

Một tuần hương hay một nén hương chỉ khoảng thời gian tính từ khi thắp hương đến lúc hương cháy hết. Nếu sử dụng những nén hương có kích thước và thành phần tương đồng, người xưa có thể ước lượng thời gian tương đối ổn định. Tuy nhiên, tốc độ cháy vẫn chịu ảnh hưởng của loại hương, độ ẩm và điều kiện gió.
Từ nguyên lý này, đồng hồ hương được phát triển với vật liệu cháy và các dấu mốc được thiết kế để theo dõi thời gian. Một số loại còn kết hợp cơ cấu báo hiệu khi hương cháy đến vị trí nhất định, phục vụ sinh hoạt tại gia đình hoặc đền chùa.
Ngày nay, dù thời gian đã được quy chuẩn và có thể đo đếm chính xác bằng đồng hồ hiện đại, những cách tính giờ truyền thống vẫn mang giá trị văn hóa và lịch sử riêng. Hiểu về chúng không chỉ giúp chúng ta giải nghĩa những cách nói quen thuộc như “giờ Tý”, “canh ba” hay “một tuần hương”, mà còn hình dung rõ hơn cách người xưa quan sát thiên nhiên, tổ chức sinh hoạt và cảm nhận sự trôi qua của thời gian.
Chính sách bảo hành đồng hồ tại Topwatch
10/03/2020
Tất cả ngày trong tuần
0899.720.888
Đồng hồ chính hãng
Add: 367 Quang Trung, Phường Gò Vấp
Tel: 0899.720.888
Add: 476A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán
Add: 109 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định
Add: 58 Nguyễn Cư Trinh, Phường Bến Thành
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đồng Hồ
Mã số thuế: 0314935068
Cấp ngày: 21/03/2018 tại Chi cục Thuế Quận 1
Email: contact@topwatch.vn
VỀ CHÚNG TÔI
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đồng Hồ
Mã số thuế: 0314935068
Email: info@benhviendongho.vn
© Copyright 2019 Topwatch.vn, All rights reserved.