ĐỈNH CAO CỦA ĐỒNG HỒ AUTHENTIC

Giải đáp cách tính giờ theo 12 con giáp của người xưa

Khi chưa có hệ thống đo lường thời gian thống nhất, người xưa đã tìm ra nhiều cách để ước lượng và xác định giờ giấc, từ quan sát Mặt Trời, dòng chảy của nước đến việc sử dụng canh, khắc hay thời gian cháy của một nén hương. Mỗi phương pháp đều gắn liền với đời sống, tri thức và những bước phát triển trong lịch sử hàng nghìn năm của các nền văn minh Á Đông. Hãy cùng topWatch tìm hiểu cách quy đổi các đơn vị thời gian cổ và ý nghĩa của chúng trong đời sống người xưa.

Cách tính giờ theo 12 con giáp của người xưa

Người xưa chia một ngày đêm thành 12 thời thần, tương ứng với 12 địa chi và mỗi thời thần kéo dài khoảng hai giờ hiện nay. Vì vậy, thay cho cách gọi bằng con số như 7 giờ, 12 giờ hay 18 giờ, thời gian được xác định theo các tên Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi.

Bảng dưới đây thể hiện cách quy đổi phổ biến từ 12 giờ địa chi sang hệ thống 24 giờ hiện nay:

  • Giờ Tý (23:00–01:00): Chuột bắt đầu hoạt động mạnh.
  • Giờ Sửu (01:00–03:00): Trâu nhai lại và nghỉ ngơi trước khi ra đồng.
  • Giờ Dần (03:00–05:00): Hổ được cho là hoạt động mạnh trong rừng.
  • Giờ Mão (05:00–07:00): Trời bắt đầu sáng; mèo hoặc thỏ rời nơi trú ẩn.
  • Giờ Thìn (07:00–09:00): Gắn với hình tượng rồng bay và làm mưa.
  • Giờ Tỵ (09:00–11:00): Trời ấm dần, rắn bắt đầu hoạt động.
  • Giờ Ngọ (11:00–13:00): Mặt trời lên cao, dương khí được xem là mạnh nhất.
  • Giờ Mùi (13:00–15:00): Dê ăn cỏ vào đầu giờ chiều.
  • Giờ Thân (15:00–17:00): Khỉ hoạt động và hú gọi đàn.
  • Giờ Dậu (17:00–19:00): Gà trở về chuồng khi mặt trời lặn.
  • Giờ Tuất (19:00–21:00): Chó trông coi và bảo vệ nhà cửa.
  • Giờ Hợi (21:00–23:00): Lợn nghỉ ngơi, không gian dần yên tĩnh.

Cách tính giờ theo canh của người xưa

Canh là đơn vị đo thời gian ban đêm trong cách tính giờ truyền thống, chia khoảng thời gian từ 19 giờ tối đến 5 giờ sáng hôm sau thành năm canh. Theo cách quy đổi sang giờ hiện đại, mỗi canh kéo dài khoảng hai tiếng và tương ứng với một giờ địa chi.

  • Canh 1: Từ 19:00 đến 21:00 (giờ Tuất)
  • Canh 2: Từ 21:00 đến 23:00 (giờ Hợi)
  • Canh 3: Từ 23:00 đến 01:00 sáng hôm sau (giờ Tý)
  • Canh 4: Từ 01:00 đến 03:00 sáng (giờ Sửu)
  • Canh 5: Từ 03:00 đến 05:00 sáng (giờ Dần)
5 canh ban đêm theo quy chuẩn của người xưa
5 canh ban đêm theo quy chuẩn của người xưa

Trong xã hội xưa, người làm nhiệm vụ tuần tra thường đánh trống, mõ hoặc chiêng để báo canh, giúp cư dân nhận biết thời điểm trong đêm khi đồng hồ và các dụng cụ đo giờ chưa được sử dụng rộng rãi.

Việc chia đêm thành năm canh còn phục vụ công tác bảo vệ làng xóm, kinh thành và những khu vực quan trọng. Người canh gác thay phiên nhau tuần tra, theo dõi tình hình an ninh và phát tín hiệu khi chuyển canh hoặc phát hiện sự việc bất thường.

Cách tính giờ theo khắc của người xưa

Khắc là đơn vị đo thời gian trong cách tính giờ truyền thống, thường được nhắc đến trong câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc”. Theo một cách quy đổi sang giờ hiện đại, khoảng thời gian từ 5 giờ sáng đến 19 giờ tối được chia thành sáu khắc, mỗi khắc kéo dài khoảng 2 giờ 20 phút.

  • Khắc 1: Từ 5h00 đến 7h20
  • Khắc 2: Từ 7h20 đến 9h40
  • Khắc 3: Từ 9h40 đến 12h00
  • Khắc 4: Từ 12h00 đến 14h20
  • Khắc 5: Từ 14h20 đến 16h40
  • Khắc 6: Từ 16h40 đến 19h00

Bảng quy đổi trên giúp người đọc dễ hình dung cách nói “ngày sáu khắc” theo giờ hiện đại. Tuy nhiên, đây chỉ là một cách diễn giải phổ biến, không phải cách tính được áp dụng thống nhất trong mọi thời kỳ. Trên thực tế, độ dài ban ngày thay đổi theo mùa và đơn vị “khắc” cũng từng được sử dụng với những cách chia thời gian khác nhau.

Công cụ tính thời gian của người Á Đông xưa

Người Á Đông xưa sử dụng nhiều công cụ để xác định thời gian, dựa trên sự thay đổi của bóng Mặt Trời, dòng chảy của nước hoặc tốc độ cháy của hương. Mỗi phương pháp phù hợp với những điều kiện sử dụng khác nhau và có mức độ chính xác nhất định.

Khuê biểu – dụng cụ đo bóng nắng

Khuê biểu là dụng cụ thiên văn cổ dùng bóng nắng để xác định thời điểm chính Ngọ, quan sát sự thay đổi của Mặt Trời theo mùa và hỗ trợ xây dựng lịch pháp. Dụng cụ này gồm hai bộ phận chính:

  • Biểu: Cột hoặc thanh dựng thẳng đứng, có nhiệm vụ tạo bóng khi ánh nắng chiếu vào.
  • Khuê: Thước đo hoặc mặt phẳng nằm ngang, dùng để quan sát vị trí, hướng và chiều dài bóng của biểu.

Khi Mặt Trời di chuyển trên bầu trời, bóng của biểu cũng thay đổi về hướng và độ dài. Thời điểm bóng ngắn nhất trong ngày thường tương ứng với lúc Mặt Trời đi qua kinh tuyến địa phương, giúp người xưa xác định chính Ngọ. Bằng cách theo dõi chiều dài bóng vào những thời điểm khác nhau trong năm, họ còn có thể nhận biết sự chuyển mùa và xác định các mốc thời gian phục vụ việc làm lịch.

Nhật quỹ – đồng hồ mặt trời

Nhật quỹ là dụng cụ đo thời gian ban ngày dựa trên vị trí của bóng nắng do kim chỉ bóng tạo ra trên mặt đồng hồ có các vạch chia giờ. Khi Mặt Trời di chuyển trên bầu trời, bóng của kim cũng dịch chuyển qua các đường giờ, giúp người quan sát xác định thời điểm trong ngày.

Đồng hồ mặt trời cổ đại tại Trung Quốc
Đồng hồ mặt trời cổ đại tại Trung Quốc

Khác với khuê biểu chủ yếu dùng để đo và so sánh bóng nắng nhằm xác định chính Ngọ, theo dõi mùa, tiết khí và phục vụ quan sát thiên văn, nhật quỹ được thiết kế để xác định thời gian trong ngày. Người quan sát chỉ cần dựa vào vị trí bóng của kim chỉ bóng trên mặt chia giờ để biết thời điểm tương ứng.

Độ chính xác của nhật quỹ phụ thuộc vào cấu tạo, hướng đặt, vĩ độ địa lý và vị trí của kim chỉ bóng. Do hoạt động nhờ ánh nắng, dụng cụ này không thể dùng vào ban đêm và khó đọc giờ khi trời nhiều mây hoặc mưa.

Lâu khắc – đồng hồ nước

Lâu khắc là dụng cụ đo thời gian cổ hoạt động dựa trên lượng nước chảy vào hoặc chảy ra khỏi bình chứa, kết hợp với các vạch chia để xác định thời gian đã trôi qua. Tên gọi này gắn với cách đo thời gian bằng dòng nước nhỏ giọt và những vạch khắc dùng để đọc giờ.

Ở dạng đơn giản, lâu khắc gồm một bình chứa có lỗ nhỏ ở đáy. Khi nước chảy ra ngoài, mực nước hạ dần và người quan sát dựa vào các vạch đánh dấu trên bình để xác định thời gian. Một số thiết kế khác sử dụng dòng nước chảy vào bình có phao; khi mực nước dâng lên, phao nâng thanh chỉ thị đến vị trí tương ứng trên thang đo.

Mô hình tái dựng đồng hồ nước cổ đại
Mô hình tái dựng đồng hồ nước cổ đại

Nguyên lý hoạt động của lâu khắc gồm ba bước:

  • Duy trì dòng nước chảy vào hoặc ra khỏi bình với tốc độ tương đối ổn định.
  • Theo dõi mực nước thay đổi hoặc sự dịch chuyển của phao.
  • Đối chiếu với vạch chia trên thang đo để xác định thời gian đã trôi qua.

Ưu điểm của lâu khắc là có thể đo thời gian cả ban ngày lẫn ban đêm mà không phụ thuộc vào ánh nắng. Tuy nhiên, độ chính xác của dụng cụ chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, áp lực nước, kích thước lỗ thoát và tình trạng của bình chứa.

Để cải thiện khả năng đo giờ, những thiết kế về sau sử dụng nhiều bình nối tiếp, kết hợp phao và các cơ cấu truyền động nhằm điều tiết dòng nước hoặc vận hành bộ phận báo giờ. Từ nguyên lý này, người xưa tiếp tục phát triển những hệ thống đo thời gian phức tạp hơn, phục vụ cả sinh hoạt và quan sát thiên văn.

Tuần trà, tuần hương

Tuần trà và tuần hương là những cách ước lượng thời gian dựa trên hoạt động uống trà và thời gian cháy của hương trong đời sống xưa. Khác với các đơn vị đo giờ có quy ước cụ thể, độ dài của một tuần trà hoặc tuần hương không cố định mà phụ thuộc vào hoàn cảnh sử dụng.

Một tuần trà thường được hiểu là khoảng thời gian đủ để pha, rót và thưởng thức một lượt trà. Trong giao tiếp, cách nói này chủ yếu dùng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn, chẳng hạn như “chờ một tuần trà”, thay vì xác định chính xác số phút đã trôi qua.

Nguyên lí đồng hồ hương cổ đại
Nguyên lí đồng hồ hương cổ đại

Một tuần hương hay một nén hương chỉ khoảng thời gian tính từ khi thắp hương đến lúc hương cháy hết. Nếu sử dụng những nén hương có kích thước và thành phần tương đồng, người xưa có thể ước lượng thời gian tương đối ổn định. Tuy nhiên, tốc độ cháy vẫn chịu ảnh hưởng của loại hương, độ ẩm và điều kiện gió.

Từ nguyên lý này, đồng hồ hương được phát triển với vật liệu cháy và các dấu mốc được thiết kế để theo dõi thời gian. Một số loại còn kết hợp cơ cấu báo hiệu khi hương cháy đến vị trí nhất định, phục vụ sinh hoạt tại gia đình hoặc đền chùa.

Kết luận

Ngày nay, dù thời gian đã được quy chuẩn và có thể đo đếm chính xác bằng đồng hồ hiện đại, những cách tính giờ truyền thống vẫn mang giá trị văn hóa và lịch sử riêng. Hiểu về chúng không chỉ giúp chúng ta giải nghĩa những cách nói quen thuộc như “giờ Tý”, “canh ba” hay “một tuần hương”, mà còn hình dung rõ hơn cách người xưa quan sát thiên nhiên, tổ chức sinh hoạt và cảm nhận sự trôi qua của thời gian.

đánh giá post này

Tin liên quan