Đồng hồ trong tiếng Anh thường được gọi là “watch” hoặc “clock”, tùy theo thiết kế và cách sử dụng. Trong đó, “watch” dùng để chỉ đồng hồ đeo tay hoặc mang theo người, còn “clock” thường chỉ các loại đồng hồ đặt cố định như đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn. Ngoài ra, mỗi loại đồng hồ còn có tên gọi riêng dựa trên cấu tạo, chức năng và mục đích sử dụng. Hãy cùng TopWatch khám phá tên tiếng Anh của 11 loại đồng hồ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ minh họa để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
Nội dung
ToggleĐồng hồ trong tiếng Anh là “watch” /wɒtʃ/ hoặc “clock” /klɒk/.
Trong đó, “watch” thường chỉ đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi, còn “clock” dùng cho các loại đồng hồ treo tường, để bàn hoặc đặt cố định tại một vị trí. Khác với tiếng Việt sử dụng chung từ “đồng hồ”, tiếng Anh phân biệt hai nhóm này bằng những tên gọi riêng. Vì vậy, hiểu rõ sự khác biệt giữa “watch” và “clock” sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác hơn khi giao tiếp.

Đồng hồ cơ trong tiếng Anh là “mechanical watch” /məˈkænɪkl wɒtʃ/.
Tên gọi này dùng để chỉ loại đồng hồ hoạt động bằng năng lượng tích trữ trong dây cót thay vì sử dụng pin. Dựa vào cơ chế lên dây cót, đồng hồ cơ được chia thành hai loại chính:
Đồng hồ điện tử trong tiếng Anh thường được gọi là “digital watch” /ˈdɪdʒɪtl wɒtʃ/ hoặc “quartz watch” /kwɔːts wɒtʃ/. Hai thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn, nhưng thực chất mô tả hai đặc điểm khác nhau:

Đồng hồ bấm giờ trong tiếng Anh là “stopwatch” /ˈstɒpwɒtʃ/ hoặc “chronograph” /ˈkrɒnəɡrɑːf/.

Đồng hồ quả quýt trong tiếng Anh là “pocket watch” /ˈpɒkɪt wɒtʃ/.
Đồng hồ quả quýt còn được gọi là đồng hồ bỏ túi, thường có thiết kế tròn, nhỏ gọn và đi kèm dây xích để cố định vào trang phục, giúp người dùng dễ dàng mang theo và lấy ra xem giờ khi cần.

Đồng hồ treo tường trong tiếng Anh là “wall clock” /ˈwɔːl klɒk/.
Đây là loại đồng hồ được gắn cố định trên tường để hiển thị thời gian. Loại đồng hồ này thường có mặt số lớn, giúp người dùng dễ dàng quan sát từ xa và được sử dụng phổ biến trong phòng khách, lớp học, văn phòng hoặc những không gian công cộng.

Ngoài Wall Clock, tiếng Anh còn có một số thuật ngữ chỉ đồng hồ đặt cố định như “table clock” (đồng hồ để bàn), “desk clock” (đồng hồ bàn làm việc) và “mantel clock” (đồng hồ đặt trên bệ lò sưởi).
Đồng hồ báo thức trong tiếng Anh là “alarm clock” /əˈlɑːm klɒk/.
Là loại đồng hồ có chức năng phát âm thanh vào thời điểm được cài đặt trước. Thiết bị này thường được đặt cạnh giường ngủ để đánh thức người dùng vào buổi sáng hoặc nhắc nhở những công việc quan trọng.

Bên cạnh đồng hồ báo thức để bàn, một số mẫu đồng hồ đeo tay cũng được tích hợp chức năng tương tự. Trong tiếng Anh, những sản phẩm này có thể được gọi là “alarm watch”.
Đồng hồ quả lắc có tên tiếng Anh là “pendulum clock” /ˈpendʒələm klɒk/, đặc trưng bởi bộ phận quả lắc (pendulum) chuyển động qua lại theo nhịp đều đặn để điều chỉnh tốc độ vận hành của bộ máy.

Đồng hồ cát tiếng Anh được gọi là “hourglass” /ˈaʊəɡlɑːs/ hoặc “sandglass”.
Thiết bị có cấu tạo gồm hai bầu thủy tinh nối với nhau bằng một cổ hẹp, sử dụng dòng cát chảy từ bầu trên xuống bầu dưới để đo khoảng thời gian nhất định. Những mẫu đồng hồ cát nhỏ dùng trong nấu ăn hoặc trò chơi còn được gọi là “sand timer” hay “egg timer”.

Tên tiếng Anh của đồng hồ sinh học là “biological clock” /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl klɒk/, với cách diễn đạt quen thuộc hơn là “body clock”. Hệ thống này điều phối các hoạt động sinh lý như giấc ngủ, thân nhiệt và sự tiết hormone. Một trong những nhịp sinh học quan trọng nhất là “circadian rhythm”, diễn ra theo chu kỳ xấp xỉ 24 giờ.
Đồng hồ đo áp suất có tên tiếng Anh là “pressure gauge” /ˈpreʃə ɡeɪdʒ/.
Đây là thiết bị được sử dụng trong hệ thống khí nén, đường ống và máy móc công nghiệp để theo dõi áp suất chất khí hoặc chất lỏng. Kết quả đo thường được hiển thị bằng bar, psi hoặc kPa. Một thuật ngữ liên quan là “manometer”, dùng cho một số loại thiết bị đo áp suất chuyên dụng.

Đồng hồ đo điện trong tiếng Anh là “electricity meter” /ɪˌlekˈtrɪsəti ˈmiːtə/, còn được gọi là “electric meter”, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.
Thiết bị này có nhiệm vụ ghi nhận lượng điện năng tiêu thụ của hộ gia đình hoặc doanh nghiệp, thường tính bằng kilowatt giờ (kWh). Những mẫu công tơ điện thông minh có khả năng truyền dữ liệu từ xa được gọi là “smart meter”.
Hiểu rõ tên gọi các loại đồng hồ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn dễ dàng tìm hiểu thông số kỹ thuật và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nếu đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ đeo tay chính hãng, bạn có thể ghé thăm TopWatch để khám phá nhiều mẫu mã đến từ các thương hiệu uy tín và được tư vấn lựa chọn theo nhu cầu, sở thích.
Tất cả ngày trong tuần
0899.720.888
Đồng hồ chính hãng
Add: 367 Quang Trung, Phường Gò Vấp
Tel: 0899.720.888
Add: 476A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán
Add: 109 Đinh Tiên Hoàng, Phường Tân Định
Add: 58 Nguyễn Cư Trinh, Phường Bến Thành
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đồng Hồ
Mã số thuế: 0314935068
Cấp ngày: 21/03/2018 tại Chi cục Thuế Quận 1
Email: contact@topwatch.vn
VỀ CHÚNG TÔI
Công ty cổ phần Bệnh Viện Đồng Hồ
Mã số thuế: 0314935068
Email: info@benhviendongho.vn
© Copyright 2019 Topwatch.vn, All rights reserved.