ĐỈNH CAO CỦA ĐỒNG HỒ AUTHENTIC

Đồng hồ tiếng Anh là gì? Toàn bộ thuật ngữ đồng hồ trong tiếng Anh

Đồng hồ trong tiếng Anh thường được gọi là “watch” hoặc “clock”, tùy theo thiết kế và cách sử dụng. Trong đó, “watch” dùng để chỉ đồng hồ đeo tay hoặc mang theo người, còn “clock” thường chỉ các loại đồng hồ đặt cố định như đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn. Ngoài ra, mỗi loại đồng hồ còn có tên gọi riêng dựa trên cấu tạo, chức năng và mục đích sử dụng. Hãy cùng TopWatch khám phá tên tiếng Anh của 11 loại đồng hồ phổ biến, kèm phiên âm và ví dụ minh họa để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.

Đồng hồ tiếng Anh là gì?

Đồng hồ trong tiếng Anh là “watch” /wɒtʃ/ hoặc “clock” /klɒk/.

Trong đó, “watch” thường chỉ đồng hồ đeo tay hoặc đồng hồ bỏ túi, còn “clock” dùng cho các loại đồng hồ treo tường, để bàn hoặc đặt cố định tại một vị trí. Khác với tiếng Việt sử dụng chung từ “đồng hồ”, tiếng Anh phân biệt hai nhóm này bằng những tên gọi riêng. Vì vậy, hiểu rõ sự khác biệt giữa “watch” và “clock” sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ chính xác hơn khi giao tiếp.

Đồng hồ đeo tay Tissot
Đồng hồ đeo tay Tissot

Tên tiếng Anh của các loại đồng hồ watch

Đồng hồ cơ tiếng Anh là gì?

Đồng hồ cơ trong tiếng Anh là “mechanical watch” /məˈkænɪkl wɒtʃ/.

Tên gọi này dùng để chỉ loại đồng hồ hoạt động bằng năng lượng tích trữ trong dây cót thay vì sử dụng pin. Dựa vào cơ chế lên dây cót, đồng hồ cơ được chia thành hai loại chính:

  • Automatic Watch hoặc Self-Winding Watch (Đồng hồ cơ tự động).
  • Hand-Wound Watch hoặc Manual-Winding Watch (Đồng hồ cơ lên cót tay).

Đồng hồ điện tử tiếng Anh là gì?

Đồng hồ điện tử trong tiếng Anh thường được gọi là “digital watch” /ˈdɪdʒɪtl wɒtʃ/ hoặc “quartz watch” /kwɔːts wɒtʃ/. Hai thuật ngữ này thường bị nhầm lẫn, nhưng thực chất mô tả hai đặc điểm khác nhau:

  • Digital Watch (Đồng hồ hiển thị số): Chỉ cách hiển thị thời gian bằng chữ số trên màn hình, trái ngược với Analog Watch (đồng hồ hiển thị bằng kim).
  • Quartz Watch (Đồng hồ thạch anh): Chỉ loại đồng hồ sử dụng tinh thể thạch anh dao động ở tần số phổ biến 32.768 Hz để điều tiết thời gian, khác với Mechanical Watch (đồng hồ cơ) hoạt động bằng năng lượng dây cót.
Đồng hồ đeo tay Casio điện tử
Đồng hồ đeo tay Casio điện tử

Đồng hồ bấm giờ tiếng Anh là gì?

Đồng hồ bấm giờ trong tiếng Anh là “stopwatch” /ˈstɒpwɒtʃ/ hoặc “chronograph” /ˈkrɒnəɡrɑːf/.

  • Stopwatch là thiết bị chuyên dùng để đo khoảng thời gian, thường xuất hiện trong các cuộc thi thể thao, hoạt động luyện tập hoặc thí nghiệm.
  • Chronograph là loại đồng hồ tích hợp chức năng bấm giờ bên cạnh khả năng hiển thị thời gian thông thường. Những mẫu đồng hồ này thường có nút bấm (pusher) để bắt đầu, dừng và đặt lại phép đo, kết hợp với các mặt số phụ (sub-dial) để theo dõi thời gian đã trôi qua.
Đồng hồ bấm giờ stopwatch và chronograph Casio
Đồng hồ bấm giờ stopwatch và chronograph Casio

Đồng hồ quả quýt tiếng Anh là gì?

Đồng hồ quả quýt trong tiếng Anh là “pocket watch” /ˈpɒkɪt wɒtʃ/.

Đồng hồ quả quýt còn được gọi là đồng hồ bỏ túi, thường có thiết kế tròn, nhỏ gọn và đi kèm dây xích để cố định vào trang phục, giúp người dùng dễ dàng mang theo và lấy ra xem giờ khi cần.

Đồng hồ quả quýt Omega
Đồng hồ quả quýt Omega

Tên tiếng Anh của các loại đồng hồ clock

Đồng hồ treo tường tiếng Anh là gì?

Đồng hồ treo tường trong tiếng Anh là “wall clock” /ˈwɔːl klɒk/.

Đây là loại đồng hồ được gắn cố định trên tường để hiển thị thời gian. Loại đồng hồ này thường có mặt số lớn, giúp người dùng dễ dàng quan sát từ xa và được sử dụng phổ biến trong phòng khách, lớp học, văn phòng hoặc những không gian công cộng.

Đồng hồ treo tường thường thấy
Đồng hồ treo tường thường thấy

Ngoài Wall Clock, tiếng Anh còn có một số thuật ngữ chỉ đồng hồ đặt cố định như “table clock” (đồng hồ để bàn), “desk clock” (đồng hồ bàn làm việc) và “mantel clock” (đồng hồ đặt trên bệ lò sưởi).

Đồng hồ báo thức tiếng Anh là gì?

Đồng hồ báo thức trong tiếng Anh là “alarm clock” /əˈlɑːm klɒk/.

Là loại đồng hồ có chức năng phát âm thanh vào thời điểm được cài đặt trước. Thiết bị này thường được đặt cạnh giường ngủ để đánh thức người dùng vào buổi sáng hoặc nhắc nhở những công việc quan trọng.

Đồng hồ báo thức đặt bàn
Đồng hồ báo thức đặt bàn

Bên cạnh đồng hồ báo thức để bàn, một số mẫu đồng hồ đeo tay cũng được tích hợp chức năng tương tự. Trong tiếng Anh, những sản phẩm này có thể được gọi là “alarm watch”.

Đồng hồ quả lắc tiếng Anh là gì?

Đồng hồ quả lắc có tên tiếng Anh là “pendulum clock” /ˈpendʒələm klɒk/, đặc trưng bởi bộ phận quả lắc (pendulum) chuyển động qua lại theo nhịp đều đặn để điều chỉnh tốc độ vận hành của bộ máy.

Đồng hồ quả lắc
Đồng hồ quả lắc

Thuật ngữ tiếng anh của các loại đồng hồ khác

Đồng hồ cát tiếng Anh là gì?

Đồng hồ cát tiếng Anh được gọi là “hourglass” /ˈaʊəɡlɑːs/ hoặc “sandglass”.

Thiết bị có cấu tạo gồm hai bầu thủy tinh nối với nhau bằng một cổ hẹp, sử dụng dòng cát chảy từ bầu trên xuống bầu dưới để đo khoảng thời gian nhất định. Những mẫu đồng hồ cát nhỏ dùng trong nấu ăn hoặc trò chơi còn được gọi là “sand timer” hay “egg timer”.

Đồng hồ cát
Đồng hồ cát

Đồng hồ sinh học tiếng Anh là gì?

Tên tiếng Anh của đồng hồ sinh học là “biological clock” /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl klɒk/, với cách diễn đạt quen thuộc hơn là “body clock”. Hệ thống này điều phối các hoạt động sinh lý như giấc ngủ, thân nhiệt và sự tiết hormone. Một trong những nhịp sinh học quan trọng nhất là “circadian rhythm”, diễn ra theo chu kỳ xấp xỉ 24 giờ.

Đồng hồ đo áp suất tiếng Anh là gì?

Đồng hồ đo áp suất có tên tiếng Anh là “pressure gauge” /ˈpreʃə ɡeɪdʒ/.

Đây là thiết bị được sử dụng trong hệ thống khí nén, đường ống và máy móc công nghiệp để theo dõi áp suất chất khí hoặc chất lỏng. Kết quả đo thường được hiển thị bằng bar, psi hoặc kPa. Một thuật ngữ liên quan là “manometer”, dùng cho một số loại thiết bị đo áp suất chuyên dụng.

Đồng hồ đo áp suất
Đồng hồ đo áp suất

Đồng hồ đo điện tiếng Anh là gì?

Đồng hồ đo điện trong tiếng Anh là “electricity meter” /ɪˌlekˈtrɪsəti ˈmiːtə/, còn được gọi là “electric meter”, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ.

Thiết bị này có nhiệm vụ ghi nhận lượng điện năng tiêu thụ của hộ gia đình hoặc doanh nghiệp, thường tính bằng kilowatt giờ (kWh). Những mẫu công tơ điện thông minh có khả năng truyền dữ liệu từ xa được gọi là “smart meter”.

Kết luận

Hiểu rõ tên gọi các loại đồng hồ trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn dễ dàng tìm hiểu thông số kỹ thuật và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Nếu đang tìm kiếm một chiếc đồng hồ đeo tay chính hãng, bạn có thể ghé thăm TopWatch để khám phá nhiều mẫu mã đến từ các thương hiệu uy tín và được tư vấn lựa chọn theo nhu cầu, sở thích.

đánh giá post này

Tin liên quan